Vay tiền & Thẻ tín dụng uy tín
Thẻ tín dụng VPBank
Đăng ký online 100%, duyệt nhanh, hạn mức cao
FE Credit
Điền form đăng ký FE Credit và hoàn tất xác nhận OTP để bắt đầu sử dụng
Khi bạn nộp đơn xin vay tiền—dù là vay mua ô tô, xe máy hay vay tiêu dùng—bạn thường sẽ thấy hai loại lãi suất được trích dẫn: Lãi suất Phẳng (Cố định) và Lãi suất theo Dư nợ Giảm dần.
Hiểu được sự khác biệt giữa hai loại này là rất quan trọng vì chúng có thể tạo ra sự khác biệt lớn về số tiền lãi bạn thực sự phải trả.
Lãi suất Phẳng là gì?
Lãi suất Phẳng (Flat Rate) được tính trên số tiền gốc ban đầu trong toàn bộ thời hạn vay. Nó không giảm đi khi bạn trả dần khoản vay.
Ví dụ:
- Số tiền vay: 100.000.000 VND
- Lãi suất: 10% / năm (Phẳng)
- Thời hạn: 1 Năm
Tính toán:
- Lãi mỗi năm = 100.000.000 × 10% = 10.000.000
- Tổng lãi trong 1 năm = 10.000.000
- Trả hàng tháng = (100.000.000 + 10.000.000) / 12 = 9.166.667 VND
Ngay cả trong tháng cuối cùng, khi bạn chỉ còn nợ một số tiền nhỏ, bạn vẫn phải trả lãi dựa trên toàn bộ 100 triệu ban đầu.
Lãi suất Dư nợ Giảm dần là gì?
Lãi suất Dư nợ Giảm dần (Reducing Balance) được tính trên số dư nợ còn lại vào cuối mỗi tháng. Khi bạn trả bớt tiền gốc, số tiền lãi bạn phải trả sẽ giảm xuống.
Ví dụ:
- Số tiền vay: 100.000.000 VND
- Lãi suất: 10% / năm (Giảm dần)
- Thời hạn: 1 Năm
Tính toán:
- Lãi tháng 1: 100.000.000 × (10%/12) ≈ 833.333
- Trả tháng 1: 8.791.589 (Theo công thức EMI chuẩn)
- Gốc trả trong tháng 1: 8.791.589 - 833.333 = 7.958.256
- Dư nợ mới: 100.000.000 - 7.958.256 = 92.041.744
- Lãi tháng 2: 92.041.744 × (10%/12) ≈ 767.015 (Thấp hơn tháng 1!)
Tổng lãi phải trả: ≈ 5.499.065 VND (So với 10.000.000 VND nếu tính lãi Phẳng!)
Cái "Bẫy" của Lãi suất Phẳng
Các bên cho vay (đặc biệt là công ty tài chính hoặc cửa hàng xe máy) thường quảng cáo Lãi suất Phẳng vì con số phần trăm trông thấp hơn và hấp dẫn hơn.
- Lãi suất Phẳng 10% tương đương với Lãi suất Giảm dần khoảng 17-19%.
- Nếu Ngân hàng A chào "10% Phẳng" và Ngân hàng B chào "15% Giảm dần", Ngân hàng B thực sự rẻ hơn, mặc dù 15% nghe có vẻ cao hơn 10%.
Làm thế nào để so sánh?
Luôn quy đổi Lãi suất Phẳng sang Lãi suất Thực tế (EIR) hoặc Lãi suất Dư nợ Giảm dần tương đương trước khi so sánh.
Công cụ tính lãi vay của chúng tôi sẽ tự động làm điều này cho bạn! Chỉ cần chọn "Lãi suất Phẳng" trong loại lãi suất, và chúng tôi sẽ hiển thị chi phí thực sự.
Lời khuyên
Đừng bao giờ chấp nhận khoản vay chỉ dựa trên con số "Lãi suất Phẳng". Luôn hỏi về Lãi suất thực tế hoặc tính tổng số tiền lãi phải trả để thấy chi phí thực.
Written by Calc Labo Research Team